
Diễn viên nam · Biên kịch · Nhà sản xuất
Robert Joy
Robert Joy đã tham gia 75 phim và 47 phim truyền hình, từ 1973 đến 2025. Trên Nahoko: 27 phim và 38 phim truyền hình. Nổi tiếng nhất với Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2, Quỷ Bất Tử và Land of the Dead.
- Sinh
- 17 tháng 8 năm 1951 (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Montréal, Canada
- Còn được biết đến là
- Bob Joy, رابرت جوی
- Hoạt động
- Diễn viên nam · Biên kịch · Nhà sản xuất · Nhà soạn nhạc
- Quốc tịch
- Canada
- Bắt đầu sự nghiệp
- 1973
- Vợ/chồng
- Henry Krieger
- Học vấn
- Memorial University of Newfoundland, Cao đẳng Corpus Christi
Nổi tiếng với
★ 4,6
★ 7,0
★ 6,2
★ 6,7
★ 4,8
★ 7,0Thuê/MuaCSI: NY2004
★ 6,2
★ 6,2
★ 7,3
★ 8,3
★ 6,0
★ 6,7Nơi xem
Hoa Kỳ
48 trong số 65 tựa phim của họ đang phát trực tuyến tại Hoa Kỳ.
Phát trực tuyến
Khả năng xem: JustWatch · TMDB
Tiểu sử
Tiểu sử bằng tiếng Anh
Robert Joy (born August 17, 1951) is a European-Canadian actor and producer.
Sự nghiệp qua các con số
Sự nghiệp
- Hoạt động từ
- 1973
- Tựa phim trên Nahoko
- 27 phim và 38 phim truyền hình
- Thể loại chính
- Chính kịch, Khoa học viễn tưởng, Hành động
Đánh giá và doanh thu phòng vé
- Điểm đánh giá trung bình
- ★ 6,2 IMDb
- Nhiều bình chọn nhất
- Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2
- Doanh thu phòng vé
- 427,9 triệu USD, dẫn đầu là Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2 (130,3 triệu USD)
Giải thưởng và đề cử
1 giải
- 1973Học bổng RhodesĐã thắng
Nguồn: Wikidata
Cộng sự thường xuyên
Tác phẩm 65
2025
- The InstitutePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Hendricks · 8 tập

★ 6,7
2022
2021
- Đừng nhìn lênPhimPhim · vai Congressman Tenant
★ 7,1
2019
- Chim Vàng OanhPhimPhim · vai Welton 'Welty' BlackwellThuê/Mua★ 6,4
- Prodigal SonPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Gerald Morris · 1 tập
★ 7,6
2014
- Hand of GodPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Ira Goldstein · 1 tập
★ 7,4
2013
- Danh Sách ĐenPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Haverkamp · 1 tập
★ 7,9 - Masters of SexPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Ellenberg · 1 tậpThuê/Mua★ 7,9
2012
- That Guy... Who Was in That ThingPhimPhim · trong vai chính mình

★ 7,1
2010
- Republic of DoylePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Alex Kavanagh · 3 tập

★ 7,6
2009
- The Good WifePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Wendell Keller · 1 tập
★ 8,3
2008
- Thám Tử Đại TàiPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Alexander Lark · 1 tập
★ 8,2 - Siêu Nhân Chuồn ChuồnPhimPhim · vai Dr. Hawking

★ 4,8
2007
- Cuộc Chiến Dưới Tháp Cổ 2PhimPhim · vai Col. Stevens

★ 4,6
2006
- Ngọn Đồi Có MắtPhimPhim · vai Lizard

★ 6,4 - It's a Boy Girl ThingPhimPhim · vai Ted Bedworth

★ 6,2
2005
- Ca Phẫu Thuật Của GreyPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Marty · 1 tập

★ 7,6 - Land of the DeadPhimPhim · vai Charlie

★ 6,2 - MediumPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Kenneth Holloway · 1 tập

★ 7,2 - Pretty PersuasionPhimPhim · vai Larry Horowitz

★ 6,4 - Commander in ChiefPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Frank Devane · 1 tập
★ 6,9
2004
- Boston LegalPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai A.D.A. William Preston · 2 tập
★ 8,5 - CSI: NYPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Sid Hammerback · 159 tậpThuê/Mua★ 7,0
- Sex TrafficPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Major James Brooke · 2 tập★ 7,7
- The Lazarus ChildPhimPhim · vai Senator Willis★ 4,9
2002
- Without a TracePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Josh's Father · 1 tậpThuê/Mua★ 7,0
2001
- Sweet NovemberPhimPhim · vai Raeford Dunne

★ 6,7 - Bí DanhPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Hans Jürgens · 1 tập
★ 7,6 - Crossing JordanPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Ethan Grady · 1 tập

★ 7,1 - Joe SomebodyPhimPhim · vai Pat ChilcuttThuê/Mua★ 5,6
- The GuardianPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Larry Hines · 1 tập
★ 7,5 - The AgencyPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Mr. Thornby · 1 tập★ 7,3
2000
- Malcolm Lém LỉnhPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Danny · 1 tập

★ 8,2 - NurembergPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Anton Pachelogg · 1 tập★ 7,3
- TitusPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Father Crawford · 1 tập★ 7,6
1999
- ResurrectionPhimPhim · vai Demus

★ 6,1 - Relic HunterPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Flaubert · 1 tập

★ 6,5
1998
- Quỷ Bất TửPhimPhim · vai Charles

★ 7,0 - Two Guys and a GirlPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Ed · 1 tập★ 7,4
- BeckerPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Tetzloff · 1 tập★ 7,3
1996
- Everybody Loves RaymondPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Mr. Putnam · 1 tập

★ 7,3 - Harriet the SpyPhimPhim · vai Mr. Welsch

★ 6,0 - Nash BridgesPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Randall Jackson · 1 tập

★ 6,8
1995
- Thế Giới NướcPhimPhim · vai Ledger Guy
★ 6,3 - Star Trek: VoyagerPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Yerid · 1 tập

★ 7,9 - The Outer LimitsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Greg Olander · 1 tập

★ 7,7
1994
- Death Wish 5PhimPhim · vai Freddie Flakes

★ 4,9 - I'll Do AnythingPhimPhim · vai U.S. Marshal
★ 5,5
1993
- The Dark HalfPhimPhim · vai Fred Clawson

★ 6,0
1991
- Shadows and FogPhimPhim · vai Spiro's Assistant

★ 6,7
1990
- Law & OrderPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Leo Barnett / Louis Dutton · 1 tập

★ 7,8 - WingsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Grayson · 1 tập

★ 7,3
1989
- MillenniumPhimPhim · vai Sherman★ 5,8
- Longtime CompanionPhimPhim · vai Ron★ 7,6
1987
- Radio DaysPhimPhim · vai Fred

★ 7,4 - The Days and Nights of Molly DoddPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Christopher DeWitt · 1 tập★ 8,1
1985
- Desperately Seeking SusanPhimPhim · vai Jim

★ 6,2 - MoonlightingPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Clark Greydon · 1 tập

★ 7,6 - The EqualizerPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Jacob Stock · 5 tập★ 7,8
- The Ray Bradbury TheaterPhim truyền hìnhPhim truyền hình

★ 7,3
1984
- Miami VicePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Sebastian Ross · 1 tập
★ 7,6
1983
- Amityville 3-DPhimPhim · vai Elliot West

★ 4,2
1981
- RagtimePhimPhim · vai Henry ThawThuê/Mua★ 7,3
1980
- Atlantic CityPhimPhim · vai Dave

★ 7,3
Thêm danh sách đóng góp 61
Không có trong danh mục của chúng tôi: các liên kết này mở TMDB.
2025
- Man / MeteoritePhimPhim · vai Bob
2024
- Girl From the North CountryPhimPhim · vai Dr. Walker
2018
- Crown and AnchorPhimPhim · vai Doug
2014
- The Sparrows Are Flying Again! - The Making of the Dark HalfPhimPhim · trong vai chính mình
2013
- ImpromptuPhimPhim · vai Chuck (lồng tiếng)
2011
- ArchetypePhimPhim · vai Jones
- I'm 14 and I Hate the WorldPhimPhim · Giám đốc sản xuất
2009
- In for a PennyPhimPhim · trong vai chính mình
2008
- BedroomPhimPhim · vai Dan
- Down to the DirtPhimPhim · vai Robert Kavanagh
2007
- 30 Even Scarier Movie MomentsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 2 tập
2006
- Dinner for OnePhimPhim · vai Man
2005
- E-RingPhim truyền hìnhPhim truyền hình
- Whole New ThingPhimPhim · vai Rog
2004
- Helter SkelterPhimPhim · vai Detective Morrisy
2003
- FargoPhimPhim · vai Fritz Anderson
- Killer Instinct: From the Files of Agent Candice DeLongPhimPhim · vai Dr. Rene Sutter
2002
- Between StrangersPhimPhim · vai Ralph
- MDsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Frank Coones · 11 tập
2001
- 61*PhimPhim · vai Bob Fitschel
- HavenPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Lawrence Dickson · 2 tập
- HavenPhimPhim · vai Lawrence Dickson
- Just Ask My ChildrenPhimPhim · vai Sam Bennis
- PerfumePhimPhim · vai Andrew
2000
- BullPhim truyền hìnhPhim truyền hình
- CheatersPhimPhim · vai Larry Minkoff
- The '70sPhimPhim · vai Hal Shales
- The Fearing MindPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dr. Gerald Willett · 1 tập
1999
- Advice From a CaterpillarPhimPhim · vai Cafe Man
- Seasons of LovePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Jim Brewster · 2 tập
- SnoopsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Walter Byrd · 1 tập
- The Divine RyansPhimPhim · vai Donald Ryan
1998
- Moonlight Becomes YouPhimPhim · vai Earl Bateman
1996
- A Modern AffairPhimPhim · vai Ernest Pohlsab
- Dangerous Offender: The Marlene Moore StoryPhimPhim · vai Dr. Steve Gibson
1995
- Pharaoh's ArmyPhimPhim · vai Chicago
1994
- Henry & VerlinPhimPhim · vai Ferris
1993
- DieppePhimPhim · vai Hughes-Hallett
- Gregory KPhimPhim · vai Ralph Kingsley
- Woman on Trial: The Lawrencia Bembenek StoryPhimPhim · vai Sheldon Zenner
1992
- The First CirclePhimPhim · vai Yakonov
1991
- Grand LarcenyPhimPhim · vai Henry Piggott
- Hyde in HollywoodPhimPhim · vai Julian Hyde
1990
- JudgmentPhimPhim · vai Mr. Hummel
1989
- She's BackPhimPhim · vai Paul
1988
- Candy MountainPhimPhim · vai Couple
- The Suicide ClubPhimPhim · vai Michael Collins
1987
- Big ShotsPhimPhim · vai Dickie
- The Lawrenceville StoriesPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Mr. Tapping · 3 tập
1986
- Miracle at MoreauxPhimPhim
- Sword of GideonPhimPhim · vai Hans
- The Adventure of Faustus BidgoodPhimPhim · vai Eddie Peddle · Nhà soạn nhạc
1985
- Joshua Then and NowPhimPhim · vai Colin
- Terminal ChoicePhimPhim · vai Dr. Harvey Rimmer
1982
- American PlayhousePhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Mr. Tapping / Julian Hyde / Ron · 3 tập
1981
- Escape from Iran: The Canadian CaperPhimPhim · vai Mark Lijek
- Sisters of the Silver ScalpelPhimPhim · vai Russell Fernley · Biên kịch
- ThresholdPhimPhim · vai David Art
- Ticket to HeavenPhimPhim · vai Patrick
1976
- Dolly CakePhimPhim · Biên kịch · Nhà soạn nhạc
1973
- DraculaPhimPhim · vai Porter
Maury Chaykin2 tựa phim cùng nhau