
Diễn viên nam · Biên kịch · Nhà sản xuất
Will Ferrell
Will Ferrell đã tham gia 104 phim và 36 phim truyền hình, từ 1993 đến 2026. Trên Nahoko: 79 phim và 33 phim truyền hình. Nổi tiếng nhất với Câu Chuyện Lego, Anchorman: Huyền Thoại Ron Burgundy và Chàng Tiên Đáng Yêu.
- Sinh
- 16 tháng 7 năm 1967 (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Irvine, Hoa Kỳ
- Chiều cao
- 191 cm
- Còn được biết đến là
- John William Ferrell, William Ferrell
- Hoạt động
- Diễn viên nam · Biên kịch · Nhà sản xuất · Người sáng tạo
- Quốc tịch
- Hoa Kỳ
- Bắt đầu sự nghiệp
- 1993
- Vợ/chồng
- Viveca Paulin
- Con cái
- 3
- Học vấn
- The Groundlings, University High School, USC Annenberg School for Communication and Journalism
Nổi tiếng với
★ 7,7
★ 7,1
★ 7,1Thuê/MuaChàng Tiên Đáng Yêu2003
★ 6,9
★ 7,3
★ 6,5
★ 6,7
★ 7,0
★ 7,5
★ 6,6Thuê/MuaTalladega Nights: The Ballad of Ricky Bobby2006
★ 6,3
★ 6,3
★ 6,0
★ 6,1Thuê/MuaThe Campaign2012
★ 6,2
★ 6,5
★ 6,1
★ 5,8
★ 6,2
★ 4,7Nơi xem
Hoa Kỳ
87 trong số 112 tựa phim của họ đang phát trực tuyến tại Hoa Kỳ.
Khả năng xem: JustWatch · TMDB
Tiểu sử
John William "Will" Ferrell là tác giả, diễn viên lồng tiếng, diễn viên hài người Mỹ, ông từng được đề cử giải Emmy và giải Quả cầu vàng. Ông được coi là thành viên của nhóm "Frat Pack" gồm các diễn viên hài xuất sắc thập niên 1990 và 2000 cùng với Ben Stiller, Jack Black, Steve Carell, anh em Luke Wilson và Owen Wilson.
Nguồn: Wikipedia (CC BY-SA)
Sự nghiệp qua các con số
Sự nghiệp
- Hoạt động từ
- 1995
- Tựa phim trên Nahoko
- 79 phim và 33 phim truyền hình
- Thể loại chính
- Hài, Phiêu lưu, Chính kịch
Đánh giá và doanh thu phòng vé
- Điểm đánh giá trung bình
- ★ 6,2 IMDb
- Nhiều bình chọn nhất
- Câu Chuyện Lego
- Doanh thu phòng vé
- 4,4 tỷ USD, dẫn đầu là Kẻ Trộm Mặt Trăng 4 (972 triệu USD)
Cộng sự thường xuyên
Tác phẩm 112
2026
- Diều hâu HawkinsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Lonnie 'The Hawk' Hawkins · Cốt truyện · Giám đốc sản xuất · Người sáng tạo · 10 tập
★ 6,4 - LornePhimPhim · trong vai chính mình (không ghi danh)
★ 7,0
2025
- Trân Trọng Kính MờiPhimPhim · vai Jim · Nhà sản xuất
★ 5,5 - Muôn Kiểu Giáng Sinh Cùng Anh Em Nhà JonasPhimPhim · vai Will Ferrell
★ 5,7 - SNL50: Beyond Saturday NightPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập
★ 8,1
2024
- Kẻ Trộm Mặt Trăng 4PhimPhim · vai Maxime (lồng tiếng)
★ 6,2 - Phía sau mặt tiềnPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuất
★ 6,9 - Will & HarperPhimPhim · trong vai chính mình · Nhà sản xuất
★ 7,4 - Chế nhạo Tom BradyPhimPhim · vai Ron Burgundy
★ 7,2
2023
- BarbiePhimPhim · vai Mattel CEO
★ 6,8 - Tình Yêu Dị BiệtPhimPhim · Nhà sản xuất
★ 6,7 - Những Chú Chó Bụi ĐờiPhimPhim · vai Reggie (lồng tiếng)
★ 6,3 - Quiz LadyPhimPhim · vai Terry McTeer · Nhà sản xuất
★ 6,7 - Theater CampPhimPhim · Nhà sản xuất
★ 6,9 - SmartLess: On the RoadPhim truyền hìnhPhim truyền hình
★ 8,2
2022
- Thực Đơn Bí ẨnPhimPhim · Nhà sản xuất

★ 7,1 - Người Phụ Nữ Trong Ngôi Nhà Bên Kia Đường Đối Diện Cô Gái Bên Khung CửaPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuất
★ 6,4 - Linh Hồn Ngày Giáng Sinh - SpiritedPhimPhim · vai Present · Nhà sản xuất
★ 6,6 - Tôi Có Ổn Không?PhimPhim · Nhà sản xuất
★ 6,1
2021
- Barb Và Star Hội Hè Hồi XuânPhimPhim · Nhà sản xuất

★ 6,4 - Bác Sĩ Kế Bên - The Shrink Next DoorPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Martin 'Marty' Markowitz · Giám đốc sản xuất · 8 tập
★ 7,1
2020
- Cuộc Thi Ca Khúc Truyền Hình Eurovision: Câu Chuyện Về Fire SagaPhimPhim · vai Lars Erickssong · Biên kịch · Nhà sản xuất
★ 6,5 - Motherland: Fort SalemPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuấtThuê/Mua★ 7,3
- Xuống DốcPhimPhim · vai Pete Stanton

★ 4,9 - Impractical Jokers: The MoviePhimPhim · vai Miami Restaurant Guy #4Thuê/Mua★ 5,7
2019
- The BoysPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Will Ferrell as Coach Brink · 4 tập

★ 8,5 - Đêm Trước Lễ Tốt NghiệpPhimPhim · Giám đốc sản xuấtThuê/Mua★ 7,1
- Vũ Nữ Thoát YPhimPhim · Nhà sản xuất
★ 6,3 - Coi như đã chếtPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuất
★ 7,9 - Câu Chuyện Lego 2PhimPhim · vai President Business / DadThuê/Mua★ 6,5
- Between Two Ferns: The MoviePhimPhim · vai Will Ferrell
★ 6,1 - Drunk ParentsPhimPhim · vai Bum

★ 4,0 - ZerovillePhimPhim · vai Rondell

★ 4,6
2018
- Kế NghiệpPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuất
★ 8,8 - Quyền Lực Trong Bóng TốiPhimPhim · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 7,2
- Holmes & WatsonPhimPhim · vai Sherlock Holmes · Nhà sản xuất

★ 4,0 - IbizaPhimPhim · Nhà sản xuất
★ 5,2 - LA to VegasPhim truyền hìnhPhim truyền hình · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 7,1
2017
- Bố Ngoan, Bố Hư 2PhimPhim · vai Brad · Nhà sản xuất

★ 6,1 - The HousePhimPhim · vai Scott Johansen/The Butcher · Nhà sản xuất

★ 5,6 - Ồ Lucy!PhimPhim · Giám đốc sản xuất

★ 6,8 - No ActivityPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Adrian · Giám đốc sản xuất · 32 tậpThuê/Mua★ 6,8
2016
- Trai Đẹp Lên Sàn 2PhimPhim · vai Jacobim Mugatu

★ 4,7 - The BossPhimPhim · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 5,4
2015
- Tập Làm Côn ĐồPhimPhim · vai James King · Nhà sản xuất

★ 6,0 - Bố Ngoan, Bố HưPhimPhim · vai Brad Whitaker · Nhà sản xuất

★ 6,2 - Sleeping with Other PeoplePhimPhim · Nhà sản xuất

★ 6,5
2014
- Câu Chuyện LegoPhimPhim · vai Lord Business / President Business / The Man Upstairs

★ 7,7 - TammyPhimPhim · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 4,9
- Welcome to MePhimPhim · Nhà sản xuất

★ 5,9 - Welcome to SwedenPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Will Ferrell · 1 tập

★ 6,6 - Bad JudgePhim truyền hìnhPhim truyền hình · Giám đốc sản xuất★ 6,0
- The Spoils of BabylonPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Eric Jonrosh · 6 tập

★ 6,7
2013
- Thực Tập SinhPhimPhim · vai Kevin (không ghi danh)
★ 6,3 - Hansel & Gretel: Thợ Săn Phù ThủyPhimPhim · Nhà sản xuất

★ 6,1 - Anchorman 2: Huyền Thoại Tiếp DiễnPhimPhim · vai Ron Burgundy · Biên kịch · Nhà sản xuất

★ 6,3
2012
- The CampaignPhimPhim · vai Cam Brady · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 6,1
- Hội Độc ThânPhimPhim · Nhà sản xuất

★ 5,3 - Casa de mi PadrePhimPhim · vai Armando Alvarez · Nhà sản xuất★ 5,5
- Tim and Eric's Billion Dollar MoviePhimPhim · vai Damien Weebs · Nhà sản xuất

★ 5,4
2011
- Billy on the StreetPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 2 tập

★ 7,9
2010
- Kẻ Xấu Đẹp TraiPhimPhim · vai Megamind (lồng tiếng)
★ 7,3 - Những Tay Cớm Hạng HaiPhimPhim · vai Detective Allen Gamble · Nhà sản xuất
★ 6,7 - Everything Must GoPhimPhim · vai Nick Halsey

★ 6,4 - Funny or Die Presents...Phim truyền hìnhPhim truyền hình · Nhà sản xuất
★ 5,6
2009
- Trôi Về Thời Tiền SửPhimPhim · vai Dr. Rick Marshall
★ 5,4 - Eastbound & DownPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Ashley Schaeffer · Nhà sản xuất · 29 tập
★ 8,2 - The Goods: Live Hard, Sell HardPhimPhim · vai McDermott (không ghi danh) · Nhà sản xuấtThuê/Mua★ 5,8
2008
- Anh Em GhẻPhimPhim · vai Brennan Huff · Biên kịch · Cốt truyện · Giám đốc sản xuất

★ 6,9 - Semi-ProPhimPhim · vai Jackie Moon
★ 5,8
2007
- Blades of GloryPhimPhim · vai Chazz Michael Michaels

★ 6,3 - Hot RodPhimPhim · Giám đốc sản xuất

★ 6,7 - Tim and Eric Awesome Show, Great Job!Phim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Donald Mahanahan · 1 tập

★ 7,7
2006
- Stranger Than FictionPhimPhim · vai Harold Crick

★ 7,5 - Talladega Nights: The Ballad of Ricky BobbyPhimPhim · vai Ricky Bobby · Biên kịch · Giám đốc sản xuấtThuê/Mua★ 6,6
- 30 RockPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Shane Hunter · 2 tập

★ 8,3 - Man vs. WildPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập

★ 8,1 - Tinh Tinh Ra Thành PhốPhimPhim · vai Ted (Man with the Yellow Hat) (lồng tiếng)Thuê/Mua★ 6,5
2005
- Chuyện Văn PhòngPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Deangelo Vickers · 4 tập

★ 9,0 - Wedding CrashersPhimPhim · vai Chazz Reinhold (không ghi danh)
★ 7,0 - Cô Vợ Phù ThủyPhimPhim · vai Jack Wyatt

★ 4,9 - The ProducersPhimPhim · vai Franz LiebkindThuê/Mua★ 6,4
- Kicking & ScreamingPhimPhim · vai Phil WestonThuê/Mua★ 5,6
- Winter PassingPhimPhim · vai Corbit

★ 6,2 - The Wendell Baker StoryPhimPhim · vai Dave

★ 5,5
2004
- Anchorman: Huyền Thoại Ron BurgundyPhimPhim · vai Ron Burgundy · Biên kịch

★ 7,1 - Starsky & HutchPhimPhim · vai Big Earl (không ghi danh)Thuê/Mua★ 6,1
- Melinda and MelindaPhimPhim · vai Hobie
★ 6,4
2003
- Chàng Tiên Đáng YêuPhimPhim · vai BuddyThuê/Mua★ 7,1
- Trường XưaPhimPhim · vai Frank Ricard

★ 7,0
2002
2001
- Trai Đẹp Lên SànPhimPhim · vai Mugatu

★ 6,5 - Jay and Silent Bob Strike BackPhimPhim · vai Federal Wildlife Marshal Willenholly

★ 6,8 - UndeclaredPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Dave · 1 tập★ 7,9
- The OblongsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Bob Oblong (lồng tiếng) · 13 tậpThuê/Mua★ 7,1
- The GuardianPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Attorney Larry Flood · 1 tập
★ 7,5
2000
- Drowning MonaPhimPhim · vai Cubby

★ 5,8 - The Ladies ManPhimPhim · vai Lance DeLuneThuê/Mua★ 5,2
1999
- Chuyện Nhà GriffinPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai The Black Knight / Fat Greek Guy / Miles 'Chatterbox' Musket (lồng tiếng) · 1 tập

★ 8,1 - Austin Powers: Chàng Điệp Viên Yêu TôiPhimPhim · vai MustafaThuê/Mua★ 6,7
- Chú Bọt Biển Tinh NghịchPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Will Ferrell · 1 tập

★ 8,2 - DickPhimPhim · vai Bob Woodward
★ 6,3 - SuperstarPhimPhim · vai Sky Corrigan / Jesus
★ 5,3 - Strangers with CandyPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Bob Whitely · 1 tập

★ 8,1
1998
- A Night at the RoxburyPhimPhim · vai Steve Butabi · Biên kịch

★ 6,2 - HerculesPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Geryon (lồng tiếng) · 1 tập
★ 6,6
1997
- Austin Powers: International Man of MysteryPhimPhim · vai MustafaThuê/Mua★ 7,0
- Ông Vua Đồi GióPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Coach Lucas (lồng tiếng) · 1 tập

★ 7,6 - Cow and ChickenPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Farmer / Astronaut #2 (lồng tiếng) · 1 tậpThuê/Mua★ 6,5
1995
- Happily Ever After: Fairy Tales for Every ChildPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Mamet the Moocher (lồng tiếng) · 1 tập
★ 6,9
1993
- WWE RAWPhim truyền hìnhPhim truyền hình
★ 7,7
Thêm danh sách đóng góp 77
Không có trong danh mục của chúng tôi: các liên kết này mở TMDB.
2026
- Playing POTUSPhimPhim · trong vai chính mình
2025
- Downey Wrote ThatPhimPhim · trong vai chính mình
- Ladies & Gentlemen... 50 Years of SNL MusicPhimPhim · trong vai chính mình
- Not So Fast, My Friend: A Lee Corso SpecialPhimPhim · trong vai chính mình
- SNL50: The Homecoming ConcertPhimPhim · trong vai chính mình
2024
- The Charlie Puth ShowPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Will Ferrell · 1 tập
2022
- PickledPhimPhim · trong vai chính mình
2021
- Demi Lovato: Dancing with the DevilPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập
- Live in Front of a Studio Audience: The Facts of Life and Diff'rent StrokesPhimPhim · Giám đốc sản xuất
2020
- DavidPhimPhim · vai Therapist
- Feeding America Comedy FestivalPhimPhim · trong vai chính mình
- VOMO: Vote or Miss OutPhimPhim · trong vai chính mình
2019
- Live in Front of a Studio Audience: "All in the Family" and "Good Times"PhimPhim · Giám đốc sản xuất
- Live in Front of a Studio Audience: Norman Lear's "All in the Family" and "The Jeffersons"PhimPhim · vai Tom Willis · Giám đốc sản xuất
- The 2019 Rose Parade with Cord & TishPhimPhim · vai Cord Hosenbeck
- We Are LAFCPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập
2018
- The 2018 Rose Parade Hosted by Cord & TishPhimPhim · vai Cord Hosenbeck · Biên kịch
- The Royal Wedding Live with Cord and Tish!PhimPhim · vai Cord Hosenbeck · Biên kịch · Giám đốc sản xuất
2016
- A.C. Green: Iron VirginPhimPhim · trong vai chính mình
2015
- A Deadly AdoptionPhimPhim · vai Robert Benson · Giám đốc sản xuất
- Comedy Central Roast of Justin BieberPhimPhim · vai Ron Burgundy
- Ferrell Takes the FieldPhimPhim · trong vai chính mình · Giám đốc sản xuất
- Live from New York!PhimPhim · trong vai chính mình
- The Spoils Before DyingPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Eric Jonrosh · Giám đốc sản xuất · 6 tập
2013
- Wampler's AscentPhimPhim · trong vai chính mình
2011
- Fight for Your Right RevisitedPhimPhim · vai Ad-Rock (B-Boys 2)
- John and Will's Animal ChoicesPhimPhim · vai Will
- Megamind: The Button of DoomPhimPhim · vai Megamind (lồng tiếng)
- Star Wars SpoofsPhimPhim · trong vai chính mình
- The Love We MakePhimPhim · trong vai chính mình
2010
- Big LakePhim truyền hìnhPhim truyền hình · Nhà sản xuất
- Peace on Earth/Little Drummer BoyPhimPhim · vai David Bowie
- Presidential ReunionPhimPhim · vai George W. Bush
- Saturday Night Live in the 2000s: Time and AgainPhimPhim · trong vai chính mình
- Saturday Night Live: The Best of Will Ferrell - Volume 3PhimPhim
- The Virginity HitPhimPhim · Nhà sản xuất
2009
- Bat FightPhimPhim · Biên kịch
- SpongeBob's Truth or SquarePhimPhim · trong vai chính mình
- Will Ferrell: You're Welcome America - A Final Night with George W. BushPhimPhim · vai George W. Bush · Biên kịch · Giám đốc sản xuất
2008
- Prop 8: The MusicalPhimPhim · Nhà sản xuất
2007
- Good Cop, Baby CopPhimPhim · vai Angel (The Confessor) · Biên kịch
- Green TeamPhimPhim · vai Arnold Darkshner · Biên kịch
- Saturday Night Live in the '90s: Pop Culture NationPhimPhim · trong vai chính mình
- The LandlordPhimPhim · vai Tenant · Biên kịch · Nhà sản xuất
- The Naked Trucker and T-Bones ShowPhim truyền hìnhPhim truyền hình
- The ProcedurePhimPhim · vai Bob
2005
- Casting a Spell: Making 'Bewitched'PhimPhim · trong vai chính mình
- Earth to AmericaPhimPhim · vai George W. Bush
- Saturday Night Live: The Best of Jimmy FallonPhimPhim
- Why I Love 'Bewitched'PhimPhim · trong vai chính mình
2004
- Elf: Film School for KidsPhimPhim · trong vai chính mình
- Elf: How they Made the North PolePhimPhim · trong vai chính mình
- Elf: Tag Along with Will FerrellPhimPhim · trong vai chính mình
- Oh, What a Lovely Tea PartyPhimPhim · trong vai chính mình
- Saturday Night Live: The Best of Will Ferrell - Volume 2PhimPhim
- Wake Up, Ron Burgundy: The Lost MoviePhimPhim · vai Ron Burgundy · Biên kịch
2003
- Comedy Central RoastsPhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập
- Late Night with Conan O'Brien: 10th Anniversary SpecialPhimPhim · trong vai chính mình
- MTV ReloadedPhimPhim · vai The Architect
- Old School: OrientationPhimPhim · trong vai chính mình
- Saturday Night Live: 25 Years of Music Vol. 5PhimPhim · trong vai chính mình
- Saturday Night Live: The Best of Chris KattanPhimPhim · trong vai chính mình
2002
- HypaSpacePhim truyền hìnhPhim truyền hình · trong vai chính mình · 1 tập
- NBC 75th Anniversary SpecialPhimPhim · trong vai chính mình
2001
- Saturday Night Live: The Best of Molly ShannonPhimPhim · trong vai chính mình
- The Concert for New York CityPhimPhim · trong vai chính mình
1999
- Saturday Night Live: 25th Anniversary SpecialPhimPhim · trong vai chính mình
- The SuburbansPhimPhim · vai Gil
- Tom Green Show: Road KillPhimPhim · trong vai chính mình
1998
- Saturday Night Live: The Best of Phil HartmanPhimPhim · vai Troy
- The Thin Pink LinePhimPhim · vai Darren Clark
- TRLPhim truyền hìnhPhim truyền hình
1997
- Men Seeking WomenPhimPhim · vai Al
1996
- Criminal HeartsPhimPhim · vai Newscaster (không ghi danh)
1995
- A Bucket of BloodPhimPhim · vai Young Man
1994
- On Our OwnPhim truyền hìnhPhim truyền hình · vai Construction Worker · 1 tập
Owen Wilson3 tựa phim cùng nhau
Luke Wilson3 tựa phim cùng nhau
Paul Rudd3 tựa phim cùng nhau
John C. Reilly3 tựa phim cùng nhau
Mark Wahlberg3 tựa phim cùng nhau
Molly Shannon2 tựa phim cùng nhau
Ben Stiller2 tựa phim cùng nhau
Zooey Deschanel2 tựa phim cùng nhau